ĐẠI HỌC KOOKMIN - NGÔI TRƯỜNG DANH TIẾNG TOP 1% VISA THẲNG

1.  Khẩu hiệu: C3 (Change, Chance, Challenge)

2. Loại hình: Tư thục

3. Xếp hạng: Thứ 1 tại Hàn Quốc về chuyên ngành thiết kế

4. Số lượng giáo viên: 1,702 (2014)

5. Số lượng sinh viên: Đại học: 15,493 (2014)/ Sau đại học: 2,731 (2014)

6. Vị trí: Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

7. Website: http://english.kookmin.ac.kr/

I/ GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐẠI HỌC KOOKMIN

Trường Đại học Kookmin là một trong những trường tư thục đầu tiên tại Hàn Quốc, được thành lập năm 1946 tại thủ đô Seoul. Trường đại học Kookmin hiện tại nằm dưới sự điều hành của tập đoàn Ssang Yong Group sau khi tập đoàn này mua lại ngôi trường vào năm 1959.

Campus Bugak của trường đại học Kookmin nằm tại khu vực phía bắc Seoul. Nhà ăn, quán bar, cửa hàng mua sắm và công viên quốc gia Bukhansan chỉ cách campus của trường khoảng 5 phút đi bộ. Sinh viên có thể từ campus Bugak đến Ga Daehangno và Gireum khoảng 10-15 phút đi bằng ô tô.

Trường đại học Kookmin có cơ sở vật chất rất khang trang, trang thiết bị dạy và học hiện đại. Thư viện Sungkok của trường được thành lập cùng với trường từ năm 1946 với hàng triệu cuốn sách thuộc mọi lĩnh vực. Đây được coi là một kho tàng kiến thức phục vụ tối đa nhu cầu học tập và nghiên cứu cho sinh viên.

Thư viên Sungkok của Đại học Kookmin

Trường có rất nhiều chuyên ngành được đánh giá cao, trong đó ngành thiết kế được đánh giá ngang tầm với trường đại học quốc gia Seoul SNU và trường đại học Hongik. Khoa thiết kế kỹ thuật của trường được coi là nơi nuôi dưỡng những nhân sự thiết kế đẳng cấp thế giới. Ngoài ra chuyên ngành về kinh tế của trường cũng được ghi nhận và xếp thứ hạng cao.

II/ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐẠI HỌC KOOKMIN

Đến với trường đại học Kookmin, sinh viên sẽ nhận thấy được những điểm nổi bật của trường so với những trường đại học khác:

  • Là trường đại học lớn thứ 7 của Seoul
  • Được bao quanh bởi công viên quốc gia Bukhansan ở trung tâm đô thị Seoul
  • Là trường đại học tư thục đầu tiên và nằm trong số những trường đại học tư thục lớn nhất Hàn Quốc
  • Bao gồm 13 trường trực thuộc và 14 trường đào tạo sau đại học với khoảng 24,000 sinh viên đang theo học
  • Có mối quan hệ hợp tác với 270 trường đại học trên khắp thế giới
  • Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế nằm ngay trong khuôn viên  trường
  • Các chương trình đào tạo quốc tế đa dạng, nhiều học bổng dành cho sinh viên quốc tế


III/ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG KOOKMIN

Trường đào tạo rất nhiều chuyên ngành khác nhau, phù hợp với yêu cầu đa dạng của sinh viên cũng như đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội, bao gồm:

1/ Ngoại ngữ (Anh, Hàn, Trung) 

2/ Chính trị/ Xã hội học 

3/ Truyền thông 

4/ Nghiên cứu Quốc tế 

5/ Luật 

6/ Tài chính thương mại/ Tài chính bảo hiểm 

7/ Quản trị Kinh doanh (*) 

8/ Hệ thống thông tin quản lý 

9/ Kĩ sư: dân dụng/môi trường/tự động hóa/điện/vận tải (*)
10/ Công nghệ (*): Nano/nung chảy lên men/khử muối 

11/ Công nghệ thông tin (*) 

12/ Toán học 

13/ Dinh dưỡng 

14/ Nông nghiệp 

15/ Thiết kế (*): thời trang/nội thất/công n hiệp/trang sức/giải trí 

16/ Nghệ thuật: khiêu vũ/kịch nghệ/điêu khắc/làm phim

(*) Các ngành đào tạo thế mạnh của trường

Chương trình đào tạo tại Đại học Kookmin thu hút nhiều sinh viên du học Hàn Quốc

1. Chương trình đào tạo chuyên ngành

Chương trình đào tạo
Học phí (1 kỳ học)
Kỳ nhập học
Hạn nộp hồ sơ
Điều kiện nhập học
Đại học
KRW 3.374.000 – KRW 5.051.000
Kỳ tháng 9
Cuối tháng 6
  • Có chứng chỉ TOPIK 3 (cho khóa học bằng tiếng Hàn)/ IELTS 5.5 (cho khóa học bằng tiếng Anh) hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của trường
  • Phỏng vấn với 1 số chuyên ngành (Thiết kế, Nghệ thuật,…)
Kỳ tháng 3
Cuối tháng 10
Sau đại học
KRW 4.202.000 – KRW 5.806.000
Kỳ tháng 9
Cuối tháng 6


Kỳ tháng 3
Cuối tháng 10


2. Chương trình đào tạo tiếng Hàn

Học kỳ
Thời gian học
Hạn nộp hồ sơ
Kiểm tra đầu vào
Mùa xuân
16/03/2015 – 27/05/2015
06/02/2015
12/03/2015
Mùa hè
22/06/2015 – 21/08/2015
01/05/2015
18/06/2015
Mùa thu
21/09/2015 – 30/11/2015
14/08/2015
17/09/2015
Mùa đông
21/12/2015 – 29/02/2016
13/11/2015
17/12/2015
  • Học phí: 1,400,000 KRW/khóa (không bao gồm phí tài liệu)
  • Phí ghi danh: 50,000 KRW
Sinh viên Đại học Kookmin năng động và tài năng


IV/ HỌC BỔNG VÀ HỌC PHÍ

* Học tiếng

– Regular course ( 4 kỳ/ năm): 1.400.000 won/ kỳ, phí đăng ký: 50.000 won

– Short-term course ( 2 kỳ/ năm): 1.300.000 kỳ.

* Đại học

KhoaHọc phí (won/ kỳ)
Nhân văn3.302.000
Khoa học xã hội ( trừ Truyền thông)
Luật
Kinh tế và Kinh doanh
Quản trị Kinh doanh3.421.000
Thống kê và phân tích Kinh doanh3.540.000
Tài chính và Bảo hiểm
Truyền thông
Kinh doanh quốc tế4.658.000
Kỹ thuật4.311.000
Kỹ thuật tự động hóa
Khoa học máy tính và Kỹ thuật điện tử
Khoa học lâm nghiệp3.843.000
Toán học
Khoa học tự nhiên ( trừ Toán học)4.024.000
Kiến trúc4.448.000
Thể dục3.891.000

-> Entrance fee: 883.000 won

* Sau đại học

Chuyên ngành
Học phí ( won/kỳ)
Khoa học xã hội và nhân văn4.695.000
Khoa học tự nhiên5.453.000
Thể dục5.653.000
Kỹ thuật6.127.000
Nghệ thuật, Kiến trúc6.336.000
Fine Art5.428.000
Âm nhạc6.433.000

-> Admission fee: 1.004.000 won

* Học bổng cho đại học

– Học bổng dành cho kỳ đầu tiên

Tên học bổng
Đối tượngGiá trị
Học bổng nhập họcTất cả sinh viên năm 120- 50% học phí ( phụ thuộc vào điểm nhập học)
Học bổng TOPIKĐạt TOPIK 6– 50% học phí– Chi phí ở: 2.000.000 won
Đạt TOPIK 5– 50% học phí– Chi phí ở: 1.500.000 won
Đạt TOPIK 4– 50% học phí– Chi phí ở: 1.000.000 won
Đạt TOPIK 340% học phí
Học bổng của KMU Korean Language CenterHọc sinh hoàn thành 2 kỳ hoặc nhiều hơn tại KMU Korean Language Center50% học phí
Học sinh hoàn thành 1 kỳ  tại KMU Korean Language Center30% học phí

– Học bổng dành cho sinh viên đã vào học

Loại học bổng
Tiêu chuẩnGiá trịYêu cầu
SungKokHọc sinh đứng đầu mỗi Khoa ( Yêu cầu GPA trên 3.8)100% học phí– Hoàn thành 12 tín chỉ hoặc nhiều hơn mà không có điểm F tại kỳ học đó– GPA 2.5 trở lên
– Medical Insurance Holder
 
Top of the ClassHọc sinh đứng thứ 2 mỗi Khoa70% học phí
Grade Type 1A certain number of students50% học phí
Grade Type 2A certain number of students30% học phí
TOPIKĐạt TOPIK 4 – 61.000.000 – 2.000.000 wonPhụ thuộc trình độ TOPIK

* Học bổng sau đại học

– Học bổng TOPIK

Khoa
Đối tượngGiá trị
Nghệ thuật tự do và Khoa học xã hộiSinh viên đạt TOPIK 670% học phí
Sinh viên đạt TOPIK 550% học phí
Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Nghệ thuật và thể thaoSinh viên đạt TOPIK 6100% học phí
Sinh viên đạt TOPIK 570% học phí
Sinh viên đạt TOPIK 450% học phí

– Học bổng Alumni

Đối tượng
Giá trị
Sinh viên đã tốt nghiệp Đại học Kookmin50% học phí

– Học bổng cho sinh viên đã học

GPA
TOPIK/ Giá trịYêu cầu
> Level 4Level 3
> 4.050%30%– Hoàn thành > 6 tín chỉ tại kỳ học đó mà không có điểm F– GPA > 3.5 tại kỳ học đó
> 3.7530%20%
>3.520%

-> Lưu ý: Nếu học sinh đủ điều kiện cho hai hay nhiều học bổng, học sinh sẽ chỉ nhận được một học bổng có giá trị cao nhất.

V/ CHI PHÍ SINH HOẠT TẠI ĐẠI HỌC KOOKMIN

  • Phí nhà ở: 593,600 KRW/1 học kỳ (112 ngày)
  • Ăn uống: 403,200 KRW/1 học kỳ (tùy chọn)
  • Chi phí sinh hoạt: Khoảng 300,000 KRW/tháng

* Chi phí sinh hoạt  có thể dao động tùy theo mức sinh hoạt của từng sinh viên

* Các khoản phí có thể thay đổi mà không báo trước.